Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
personal manner


noun
a way of acting or behaving
Syn:
manner
Hypernyms:
demeanor, demeanour, behavior, behaviour, conduct, deportment
Hyponyms:
bearing, comportment, presence, mien, bedside manner,
foppishness, dandyism, gentleness, softness, mildness, formality,
formalness, informality, courtesy, good manners, discourtesy, rudeness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.